the long and short

/ðə lɔŋ ənd ʃɔrt/
Danh từ
  1. (thường theo sau là of) Ý chính; bản chất hoặc chất; những đặc điểm quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất.
    (usually followed by of) The gist; the essence or substance; the most important or salient features.
    The speech went on for hours, but the long and short of it is that not much has changed since last year.
    Bài phát biểu kéo dài hàng giờ nhưng tóm lại là không có nhiều thay đổi kể từ năm ngoái.
    Từ đồng nghĩa:digestsummaryupshot
🎬 Nghe “the long and short” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish